Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
      25/05/2019
TG GT 8h7h6h5h4h3h2h1h0h23h22h21h20h
1Báo ĐápHTL08:39212214205208207209209210216207197185181164
HHL08:39205206203207208207208207211206193184175161
2Kênh CầuHTL08:39187188188188188188187187186180175170165161
3Lực ĐiềnHTL08:39171172171171171170170170167164161160157157
HHL08:39170170170171170169169169166164161160157157
4Xuân QuanHTL08:39221223228232237238239236237221209196179164
HHL08:39205205208209211212211212214212203191178166
5TranhHTL08:39162161161161160161159158157158157155157157
HHL08:39152152152151152150149149149150149148149149
6Bá ThuỷHTL08:39156156155155155155156152153152151151153153
HHL08:397171696665625956524842373530
7TV Phú LươngH08:398793104109171178176167157144126
8Cầu CấtHTL19:510
HHL08:39108112125137150163174184200199190181166150
9NeoHTL08:39-5-5-5121121121121121120114115115115115
HHL08:396568676564625856534946423631
10My ĐộngBH08:39152153153153153153152153152152152152151151
SLu08:39127132143155167179192206218221218208194176
11Cầu Xe mớiHTL08:39465259686764636057433936
HHL08:334753617687106133148167181173165158
12An ThổHTL08:09525267645947403733
HHL08:214848587289104122143160178173168156

Số liệu mưa (mm) Thống kê>>

TT Trạm đo Lượng mưa (mm):
26/05/2019
      25/05/2019
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h0h23h22h21h20h
1Xuân Quan0.40.30.10.10.1
2Kênh Cầu0----
3Lực Điền0-----
4Cống Tranh0.70.7--
5Bá Thuỷ.0---
6Trạm Neo1.31.3--0.11.10.1
7My Động.0---
8Cầu Xe.0--
9An Thổ.0---
10Cầu Cất.0
Công ty TNHH MTV KTCTTL tỉnh Hải Dương
11VP CTy Tỉnh Hải Dương0.70.70.5
12VP KTCTTL H.Chí Linh0---
13Hồ Phú Lợi0---
14TB Kỳ Đặc0
15TB Vạn Thắng0--
16VP KTCTTL H.Kinh Môn0---
17TB Đồng Quan Bến0
18VP KTCTTL H.Kim Thành0---
19VP KTCTTL H.Nam Sách0.20.2--0.2
20TB Thanh Quang0----
21TB Chu Đậu0.80.8---0.5
22VP KTCTTL H.Thanh Hà0.20.2--0.2
23Cống Sông Hương0.10.1---0.1
24VP KTCTTL Cẩm Giàng0
25TB Văn Thai1.31.3--0.8
26VP KTCTTL H.Bình Giang0.70.7--0.1
27VP KTCTTL H.Tứ Kỳ0.20.2--0.2
28VP KTCTTL H.Gia Lộc1.31.3--0.10.8
29VP KTCTTL H.Ninh Giang0.20.10.10.1-0.1
30TB Cổ Ngựa0.30.3--0.10.1
31TB Dốc bùng 2 (Vạn Phúc)0.70.70.5
32VP KTCTTL H.Thanh Miện1.11.1--0.10.3
33TB Hoàng Tường0----