Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
      24/01/2020
TG GT 0h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1Báo ĐápHTL11:07124
HHL11:07120
2Kênh CầuHTL02:28100
3Lực ĐiềnHTL02:2893
HHL02:2892
4Xuân QuanHTL02:27129
HHL02:28127
5TranhHTL02:2885
HHL02:2884
6Bá ThuỷHTL02:2887
HHL02:2881
7TV Phú LươngH05:4286
8Cầu CấtHTL--
HHL02:29107
9NeoHTL02:2686
HHL15:2963
10My ĐộngBH23:2991
SLu15:307
11Cầu Xe mớiHTL00:1972
HHL23:2961
12An ThổHTL02:30120
HHL02:30124

Số liệu mưa (mm) Thống kê>>

TT Trạm đo Lượng mưa (mm):
25/01/2020
      24/01/2020
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h0h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1Xuân Quan32.632.60.114.811.85.50.4-0.50.2
2Kênh Cầu330.20.22.6
3Lực Điền0-
4Cống Tranh0-
5Bá Thuỷ.0-
6Trạm Neo0---0.10.1
7My Động.0---
8Cầu Xe.0
9An Thổ.0.40.40.4
10Cầu Cất.0---0.1
Công ty TNHH MTV KTCTTL tỉnh Hải Dương
1VP CTy Tỉnh Hải Dương0.10.10.1-0.10.1
2VP KTCTTL H.Chí Linh9.49.40.10.29.10.10.43.1
3Hồ Phú Lợi86.786.723.58.224.40.6300.21.4
4TB Kỳ Đặc52.652.60.124.42.625.40.10.10.70.2
5TB Vạn Thắng0
6VP KTCTTL H.Kinh Môn0
7TB Đồng Quan Bến1.81.80.21.6
8VP KTCTTL H.Kim Thành0--
9VP KTCTTL H.Nam Sách1.71.70.41.3-0.10.30.9
10TB Thanh Quang21.921.91.8416.1-0.41.9
11TB Chu Đậu0.80.80.10.30.4--0.2
12VP KTCTTL H.Thanh Hà0.10.10.1-
13Cống Sông Hương0
14VP KTCTTL Cẩm Giàng0-
15TB Văn Thai2.12.10.30.71.1-0.1
16VP KTCTTL H.Bình Giang0--
17VP KTCTTL H.Tứ Kỳ0-
18VP KTCTTL H.Gia Lộc0-
19VP KTCTTL H.Ninh Giang0.10.10.1-
20TB Cổ Ngựa0--
21TB Dốc bùng 2 (Vạn Phúc)0--
22VP KTCTTL H.Thanh Miện0---0.1
23TB Hoàng Tường00.1