Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
      20/07/2019
TG GT 7h6h5h4h3h2h1h0h23h22h21h20h19h
1Báo ĐápHTL07:36210205202210211207210210206216212204200195
HHL07:36207203213212204212203202213206212203199193
2Kênh CầuHTL07:36178182182179179182181178182184174170166163
3Lực ĐiềnHTL07:36164164164164164163162161160157152151149147
HHL07:36164164164164164162161160158155151149148146
4Xuân QuanHTL07:36246248251253255257257257255251239228218211
HHL07:36205207207207207207208207209211220211203198
5TranhHTL07:36150149151151150151149149145142141140137137
HHL07:36146148149149148148148146143141138135134134
6Bá ThuỷHTL07:36142142143144145145145144143139138138137135
HHL07:361341351321321331351441481471441321179980
7TV Phú LươngH07:3673788696106117130144159162162156148134
8Cầu CấtHTL--
HHL07:369398109118129141153165183186188181173161
9NeoHTL07:36127128129130131132129132135135131127122114
HHL07:36127128129130131132130133135135131126122112
10My ĐộngBH07:36123123122122121120120119117116114113113113
SLu11:270
11Cầu Xe mớiHTL07:36133132132135136135136139138154159159152142
HHL07:3621263648637899120143155159159152142
12An ThổHTL07:36131132132131133137137132141143156158150140
HHL07:3623294053678299116136151157160152143

Số liệu mưa (mm) Thống kê>>

TT Trạm đo Lượng mưa (mm):
21/07/2019
      20/07/2019
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h0h23h22h21h20h19h
1Xuân Quan59.559.50.212.845.60.9-
2Kênh Cầu42.242.2-0.141.30.8-
3Lực Điền0
4Cống Tranh0
5Bá Thuỷ.13.713.7--13.7-
6Trạm Neo8.68.6---0.18.5--
7My Động.1313--13-
8Cầu Xe.0.80.8--0.8-
9An Thổ.6.96.9--6.9-
10Cầu Cất.0
Công ty TNHH MTV KTCTTL tỉnh Hải Dương
1VP CTy Tỉnh Hải Dương0.80.80.8
2VP KTCTTL H.Chí Linh0
3Hồ Phú Lợi10.810.8--10.8-
4TB Kỳ Đặc0
5TB Vạn Thắng0
6VP KTCTTL H.Kinh Môn0.20.2--0.10.1-
7TB Đồng Quan Bến4.14.10.10.33.7
8VP KTCTTL H.Kim Thành0--
9VP KTCTTL H.Nam Sách0
10TB Thanh Quang0
11TB Chu Đậu0.10.1---0.1--
12VP KTCTTL H.Thanh Hà1212--0.111.9-
13Cống Sông Hương0
14VP KTCTTL Cẩm Giàng0
15TB Văn Thai0
16VP KTCTTL H.Bình Giang4.44.4--4.4
17VP KTCTTL H.Tứ Kỳ8.48.40.10.18.2-
18VP KTCTTL H.Gia Lộc0-
19VP KTCTTL H.Ninh Giang11--0.10.9-
20TB Cổ Ngựa0
21TB Dốc bùng 2 (Vạn Phúc)10.710.710.7-
22VP KTCTTL H.Thanh Miện10.110.1---0.110--
23TB Hoàng Tường0---